đánh nhịp

đánh nhịp

Cô giáo đánh nhịp cho cả lớp hát bài quốc ca.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng tay hoặc một vật để ra hiệu, điều khiển tốc độ nhịp độ của một bản nhạc, bài hát: Hành động của người chỉ huy dàn nhạc, hợp xướng hoặc người hỗ trợ để mọi người cùng hát, chơi nhạc đúng nhịp.
    • Giữ nhịp đều đặn cho một hoạt động nào đó: Hành động tạo ra hoặc tuân theo một nhịp điệu đều đặn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • giáo đánh nhịp cho cả lớp hát bài quốc ca.
    • Người chỉ huy dàn nhạc đánh nhịp rất điêu luyện.
    • Anh ấy vừa chạy vừa đánh nhịp theo tiếng nhạc từ tai nghe.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh nhịp" trong âm nhạc chuyên nghiệp: Chỉ việc sử dụng các ký hiệu, cử chỉ tay chuẩn mực để điều khiển dàn nhạc về tốc độ (tempo), cường độ (dynamics) sự đồng đều.
    • Nhạc trưởng phải đánh nhịp sao cho tất cả nhạc công bộ hay bộ dây đềuthể theo kịp.
  • "đánh nhịp" một cách ẩn dụ: Dùng để chỉ việc tạo ra hoặc đi theo một quy trình, nhịp độ ổn định trong công việc, cuộc sống.
    • Cả dự án đang được đánh nhịp một cách trơn tru bởi trưởng nhóm.
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ huy (động từ): Điều khiển toàn bộ buổi biểu diễn âm nhạc, bao gồm cả việc đánh nhịp diễn giải tác phẩm. (Phạm vi rộng hơn "đánh nhịp").
  • Giữ nhịp (động từ): Tập trung vào việc duy trì nhịp độ ổn định, thường do một nhạc công (như tay trống) đảm nhiệm trong ban nhạc.
  • Nhịp (danh từ): Đơn vị đo thời gian cơ bản trong âm nhạc; sự tuần hoàn đều đặn của một hoạt động.
Từ đồng nghĩa
  • Bắt nhịp: Thường dùng khi bắt đầu một bài hát/bản nhạc hoặc khi muốn mọi người cùng vào nhịp.
  • nhịp: Nhấn mạnh hành động dùng vật (như que, chân) để tạo ra tiếng động giữ nhịp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đánh nhịp theo: Thực hiện động tác đánh nhịp để tuân theo một giai điệu hoặc nhịp điệu sẵn.
    • Khán giả cùng đánh nhịp theo bài hát sôi động.
  • Đánh nhịp cho: Thực hiện việc đánh nhịp để hỗ trợ, dẫn dắt người khác.
    • Anh ấy ngồi đánh nhịp cho em gái tập đàn piano.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn khớp như đánh nhịp: Diễn tả sự phối hợp nhịp nhàng, hoàn hảo giữa các thành phần, không sai sót.
    • Hai đội chơi phối hợp ăn khớp như đánh nhịp.